Máy in Brady i3300

Máy in Brady i3300 thuộc thế hệ tiếp theo tích hợp chip vào catridge mực và tem nhãn nhận diện kích thước, định dạng, chất liệu tem, nhãn và băng mực.

 

Hãng sản xuất

 Brady Technologies Inc

Model

 i3300

Độ phân giải

 300 DPI

Độ rộng khổ in

 107.95 mm

Giá : Liên hệ
Đặt hàng

Máy in Brady i3300 lấy ý tưởng từ nhu cầu thực tế về cách thức thao tác, sử dụng các dòng máy in tem, nhãn mã vạch - tốn một khoảng thời gian nhất định trong quá trình lắp tem, nhãn và băng mực.

Brady i3300 được thiết kế, xây dựng giảm thiểu quá trình lắp, và hiệu chỉnh vật tư hao mòn - paper & ribbon.

  • Khay chứa cố định loại tem, nhãn và ruy băng mực theo nhu cầu thực tế.
  • Máy in tự động nhận diện kích thước, hay quy cách và chất liệu tem, nhãn và ruy băng mực được sử dụng.
  • Cảnh báo tem, nhãn hết hoặc loại tem, nhãn và ruy băng mực không tương thích.
  • Không cần hiệu chỉnh thường xuyên - calibrate tem, nhãn trong quá trình in
  • Đáp ứng đa dạng các ứng dụng từ phòng LAB tới phòng sản xuất, tiêu dùng sản phẩm,...
  • Hỗ trợ đầy đủ các tính năn của một máy in tem nhãn mã vạch; đồng thời phục vụ cho các loại tem nhãn an toàn cho nhà máy.
  • In đa dạng chất liệu từ giấy thường, giấy pvc, tem vải,....
  • Brady i3300 tích hợp dao cắt - tùy chỉnh độ dài tem nhãn cần in.

 

Ứng dụng thực tế:

 

  • Tem, nhãn cho sản phẩm và dây chuyền sản xuất:

brady_i3300_app1

  • Ứng dụng tem dán bo mạch điện tử và bo PC:

 

brady_i3300_app5

 

  • Ứng dụng an toàn nhà máy, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị

 

brady_i3300_app3

  •  Ứng dụng phòng Lap và phòng xét nghiệm:

 

brady_i3300_app4

  • Ứng dụng cáp điện, cáp mạng và tự động hóa

 

brady_i3300_app2

Thông số kỹ thuật

 

Hãng sản xuất

Brady Corp Technologies Inc

Model

I3300

Thông số vật lý

Kích thước

241.30 mm L x 228.60 mm W x 304.80 mm H

Trọng lượng

5.22 (kg)

Phương thức in

Thermal Transfer.

Độ phân giải

300 DPI

Tốc độ in

4 inch/s.

Chiều dài mực in

60 m bên trong catridge

Dao cắt

Auto cutter

Cấu hình

Bộ vi xử lý CPU

32-bit 800MHz CPU

Nguồn

101 to 240V AC, 50/60 Hz

Bộ nhớ

195 MB Flash memory, 512 MB RAM.

Bảng điều khiển

Touchscreen color LCD; 3.5 in; 240 x 320 pixels

Cảm biến

Gap transmissive sensor, Black mark reflective
sensor, Head open sensor, Ribbon end sensor

Giao tiếp – kết nối

Kết nối

USB 2.0 (high speed mode), 02xUSSB Host,
Internal Ethernet. WiFi – option.

Mã vạch – barcode

1D

Code 39, Code 93, Code 128 A, B, C, EAN-8, EAN-13, EAN/JAN 13, JAN-8, JAN-13, HIBC, Interleaved 2 of5, Interleaved 2 of 5 w check digit, UPC A, Aztec, QR Code , datamatrix

2D

Aztec, QR Code, pdf 417

Fonts

Internal fonts

Arial, Courier New, Times New Roman, Trebuchet MS, Verdana, Tahoma

TrueType fonts storable to printer via jump drive

Ngôn ngữ máy

BPL (compatible to EPL, ZPL, ZPLII, DPL)

Label – tem, nhãn

Kiểu tem, nhãn

All media are on an integrated cartridge roll with part data on smart cell. Die cut media, continuous media, tagstock liner-mounted, tagstock linerless, perforated materials, adhesive labels, heat-shrink sleeves size 094 and larger (single and double-sided with 2-pass print), self-laminating cable labels, zip-tie cable tags, raised panel push button labels, rapido-style cable tags, Permashield style labels, pre-printed GHS labels, safety and facility identification outdoor grade labels

Chất liệu

PE (polyethylene), PET (polyester), PET Metallized, PU (polyurethane), PVC (vinyl), PVF (polyvinyl fluoride), PVDF (polyvinylidene fluoride), PP (polypropylene), PI (polyimide), Polyamide, Polyether Polyurethane (Heatex™), Raised Panel Push Button material, Paper, Destructible materials, Tamper-Evident and Tamper-Resistant materials, 8-10 year Outdoor Vinyl, 10-hour Glow-in-the-Dark material, Retroreflective labels, Printable Floor Marking Tape, Nylon and Vinyl cloth, Wash-Down materials, Extreme Temperature Laboratory materials, labels for lab staining (slides), other materials not listed.

Độ rộng in

107 mm

Độ rộng in tối đa

101.98 mm

Độ dày nhãn

0.0024 inch – 0.031 inch

Moi trường hoạt động

Nhiệt độ hoạt động

1°F–104°F (5°–40°C),
25-85% non-condensing

Nhiệt độ bảo quản

-40°F–140°F (-40°–60°C), 1
0–90% non-condensing

 

 

Hãng sản xuất

Brady Corp Technologies Inc

Model

I3300

Thông số vật lý

Kích thước

241.30 mm L x 228.60 mm W x 304.80 mm H

Trọng lượng

5.22 (kg)

Phương thức in

Thermal Transfer.

Độ phân giải

300 DPI

Tốc độ in

4 inch/s.

Chiều dài mực in

60 m bên trong catridge

Dao cắt

Auto cutter

Cấu hình

Bộ vi xử lý CPU

32-bit 800MHz CPU

Nguồn

101 to 240V AC, 50/60 Hz

Bộ nhớ

195 MB Flash memory, 512 MB RAM.

Bảng điều khiển

Touchscreen color LCD; 3.5 in; 240 x 320 pixels

Cảm biến

Gap transmissive sensor, Black mark reflective
sensor, Head open sensor, Ribbon end sensor

Giao tiếp – kết nối

Kết nối

USB 2.0 (high speed mode), 02xUSSB Host,
Internal Ethernet. WiFi – option.

Mã vạch – barcode

1D

Code 39, Code 93, Code 128 A, B, C, EAN-8, EAN-13, EAN/JAN 13, JAN-8, JAN-13, HIBC, Interleaved 2 of5, Interleaved 2 of 5 w check digit, UPC A, Aztec, QR Code , datamatrix

2D

Aztec, QR Code, pdf 417

Fonts

Internal fonts

Arial, Courier New, Times New Roman, Trebuchet MS, Verdana, Tahoma

TrueType fonts storable to printer via jump drive

Ngôn ngữ máy

BPL (compatible to EPL, ZPL, ZPLII, DPL)

Label – tem, nhãn

Kiểu tem, nhãn

All media are on an integrated cartridge roll with part data on smart cell. Die cut media, continuous media, tagstock liner-mounted, tagstock linerless, perforated materials, adhesive labels, heat-shrink sleeves size 094 and larger (single and double-sided with 2-pass
print), self-laminating cable labels, zip-tie cable tags, raised panel push button labels, rapido-style cable tags, Permashield style labels, pre-printed GHS labels, safety and facility identification outdoor grade labels

Chất liệu

PE (polyethylene), PET (polyester), PET Metallized, PU (polyurethane), PVC (vinyl), PVF (polyvinyl fluoride), PVDF (polyvinylidene fluoride), PP (polypropylene), PI (polyimide), Polyamide, Polyether Polyurethane (Heatex™
), Raised Panel Push Button material, Paper, Destructible materials, Tamper-Evident and
Tamper-Resistant materials, 8-10 year Outdoor Vinyl, 10-hour Glow-in-the-Dark material, Retroreflective labels, Printable Floor Marking Tape, Nylon and Vinyl cloth, Wash-Down materials, Extreme Temperature Laboratory materials, labels for lab staining (slides),
other materials not listed.

Độ rộng in

107 mm

Độ rộng in tối đa

101.98 mm

Độ dày nhãn

0.0024 inch – 0.031 inch

Moi trường hoạt động

Nhiệt độ hoạt động

1°F–104°F (5°–40°C),
25-85% non-condensing

Nhiệt độ bảo quản

-40°F–140°F (-40°–60°C), 1
0–90% non-condensing

Sản phẩm liên quan

Máy in Zebra ZT421 203dpi 300dpi

Vui lòng liên hệ
Đặt mua

Máy in Brady BBP12

Vui lòng liên hệ
Đặt mua

Máy in mã vạch Zebra 170Xi4

Vui lòng liên hệ
Đặt mua

Máy in mã vạch Zebra GC420t

Vui lòng liên hệ
Đặt mua

Nhận xét

nhận xét về bài viết
Copyright of Mavachthudo.com